Ba cách bảo quản: xông lạnh, xông nóng & phơi gió

Thực phẩm từ thịt cá đến rau củ, nếu không có sự can thiệp, sẽ trở về với tự nhiên theo cách tự nhiên.

Có một nghịch lý về nghệ thuật ẩm thực: những phương pháp chế biến vĩ đại nhất không được phát minh ra để tạo ra hương vị, chúng được phát minh để chống lại cơn đói.

Thực phẩm, nếu không có sự can thiệp, sẽ trở về với tự nhiên theo cách tự nhiên. Và trong hàng nghìn năm, trước khi có tủ lạnh, trước khi có chất bảo quản, con người buộc phải học cách nói chuyện với vi khuẩn, với hơi ẩm, với thời gian – bằng khói, bằng gió, bằng sự kiên nhẫn của những người không có lựa chọn khác. Điều kỳ diệu là trong quá trình đó, họ vô tình phát minh ra một số hương vị phức tạp nhất mà nhân loại từng biết.

Hun khói lạnh: thấm chậm vào trong

Hun khói lạnh không nấu chín. Đây là điều đầu tiên cần hiểu, và cũng là điều khiến nhiều người bối rối nhất.

Nhiệt độ trong buồng hun khói lạnh dao động từ 15 đến 30 độ, đủ ấm để khói lưu thông, đủ lạnh để protein không bị biến tính. Thực phẩm không chín theo nghĩa thông thường. Nó được bảo tồn, được ướp, được thấm đẫm những hợp chất từ gỗ cháy chậm đến mức từng phân tử hương vị tìm đúng chỗ của mình. Quá trình này kéo dài từ vài giờ đến vài ngày, đôi khi vài tuần.

Cá hồi hun khói lạnh là đại diện hoàn hảo nhất cho triết lý này. Người Na Uy, người Scotland, người Do Thái ở Đông Âu, mỗi nền văn hóa có công thức riêng, nhưng đều hiểu một điều: cá hồi phải được muối trước, để muối kéo ẩm ra và chuẩn bị bề mặt cho khói. Sau đó hun ở nhiệt độ thấp, đôi khi chỉ 18 đến 22 độ, trong 12 đến 24 tiếng. Kết quả là lớp thịt vẫn mềm mượt, vẫn có màu hồng tươi, tan ngay khi chạm lưỡi, nhưng mang theo tầng khói sâu, tầng muối vừa phải, và một thứ mùi không thể diễn tả bằng từ nào khác ngoài “cổ điển.”

Phô mai hun khói lạnh là món nhiều người ăn mà không biết mình đang ăn kết quả của một quá trình công phu đến vậy. Phô mai không thể chịu nhiệt, nó chảy, tách béo, mất kết cấu. Vì vậy, hun khói lạnh là cách duy nhất để đưa hương vị gỗ vào bên trong phô mai mà không phá hủy nó. Gouda hun khói, cheddar hun khói, mozzarella hun khói – mỗi loại hấp thụ khói theo cách riêng tùy vào độ béo và độ ẩm.

Xúc xích hun khói lạnh kiểu salami hay chorizo truyền thống là sự kết hợp giữa lên men, muối, và khói; ba lực lượng bảo quản cùng hoạt động song song. Thịt được xay, trộn gia vị, nhồi vào ruột, rồi hun lạnh trong nhiều ngày. Khói ức chế vi khuẩn trên bề mặt. Muối kéo ẩm từ bên trong. Lên men tạo axit làm giảm độ pH. Ba quá trình này cùng nhau tạo ra phương pháp có thể bảo quản thực phẩm nhiều tháng mà không cần giữ lạnh. Đặc biệt hơn, chúng có hương vị độc đáo không một dây chuyền công nghiệp nào tái tạo được.

Hun khói nóng: nhiệt và khói là một

Hun khói nóng là thứ người ta nghĩ đến đầu tiên khi nghe từ “BBQ.” Và cũng là thứ dễ hiểu sai nhất.

Nhiệt độ từ 107 đến 135 độ – đủ để nấu chín, đủ thấp để collagen có thời gian tan chảy thành gelatin. Đây là vùng nhiệt độ thịt chuyển hóa, không chỉ chín. Protein co lại, chất béo chảy ra, ngấm ngược vào thớ thịt. Collagen, chất làm thịt dai, thủy phân thành gelatin, thứ làm thịt tan. Và khói, trong suốt 8, 12, 16 tiếng, không ngừng thấm vào, tạo nên tầng vị, từng lớp như người họa sĩ thêm màu vào tranh.

Brisket là bài kiểm tra cuối cùng của người hun khói nóng. Phần ức bò vốn là thịt nhiều gân và mô liên kết, nếu nấu sai cách sẽ cho ra miếng thịt dai đến mức không nuốt được. Nhưng hun khói nóng trong 14 đến 18 tiếng với gỗ sồi, ở 115 độ ổn định, biến nó thành thứ hoàn toàn khác: lớp màu sẫm nâu gần như đen bên ngoài, bên trong mềm đến mức chỉ cần tì nhẹ là tách thành từng thớ óng ánh mỡ. Thưởng thức một lát brisket đúng nghĩa là hiểu tại sao người Texas xây cả nền văn hóa xung quanh món ăn huyền thoại này.

Sườn heo xông khói – spare ribs hay baby back – là thứ dân chủ hơn, nhưng không kém phần đòi hỏi. Tỉ lệ xương và thịt quyết định trải nghiệm: nhiều thịt mà ít xương thì mất đi vị ngọt từ tủy; nhiều xương mà ít thịt thì không đủ để cắn. Người làm sườn giỏi biết chọn đúng vị trí để cắt, biết gỗ anh đào cho màu đỏ hồng đẹp hơn gỗ sồi, dù hương vị sẽ nhẹ hơn một chút.

Người Mông C: khí hậu là công thức

Trước khi có buồng hun khói, trước khi có nhiệt kế và đồng hồ hẹn giờ, những người sống trên thảo nguyên Trung Á học cách bảo quản thực phẩm bằng thứ duy nhất họ có thừa: gió và thời gian.

Người Mông Cổ treo thịt – thịt ngựa, thịt dê, thịt cừu – bên trong lều ger hoặc ngoài trời ở những vị trí đón gió. Không có muối nhiều. Không có khói dày đặc. Chỉ có không khí khô và lạnh của thảo nguyên, thổi liên tục qua từng thớ thịt, kéo ẩm ra ngoài chậm rãi, đều đặn cho đến khi thịt trở nên cứng, sẫm màu, mất đi gần như toàn bộ nước, nhưng giữ lại protein, giữ lại chất béo, và tập trung hương vị đến mức một miếng nhỏ có thể cung cấp dinh dưỡng một miếng thịt tươi cần nhiều gấp đôi.

Đây là air-drying – phơi khô tự nhiên – và nó không phải kỹ thuật thụ động như người ta tưởng. Có sự tính toán trong cách người Mông Cổ treo thịt: hướng gió, độ cao, mùa trong năm. Mùa đông trên thảo nguyên Mông Cổ có thể xuống âm 30 độ, nhiệt độ đó đóng băng bề mặt thịt đủ để ngăn vi khuẩn trong khi gió vẫn tiếp tục kéo ẩm ra từ bên trong theo cơ chế thăng hoa. Đội quân của Thành Cát Tư Hãn di chuyển thần tốc một phần vì họ không cần bếp núc nặng nề, họ mang thức ăn đã được thời gian và gió chuẩn bị sẵn.